baseball score
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tỷ số bóng chày: "baseball score" chỉ kết quả số điểm của một trận đấu bóng chày, thường được biểu thị bằng số lần ghi điểm (runs) của mỗi đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baseball score was 5-3 in favor of the home team. (Tỷ số bóng chày là 5-3 nghiêng về đội chủ nhà.)
- Check the baseball score online to see who won. (Kiểm tra tỷ số bóng chày trực tuyến để xem ai thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep the baseball score": ghi lại tỷ số bóng chày.
- The official scorer is responsible for keeping the baseball score during the game. (Người ghi điểm chính thức có trách nhiệm ghi lại tỷ số bóng chày trong suốt trận đấu.)
"final baseball score": tỷ số bóng chày cuối cùng.
- The final baseball score was 7-2 after extra innings. (Tỷ số bóng chày cuối cùng là 7-2 sau các hiệp phụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Baseball (danh từ): môn bóng chày.
- Baseball is a popular sport in the United States. (Bóng chày là một môn thể thao phổ biến ở Hoa Kỳ.)
- Score (danh từ): tỷ số, điểm số (nói chung).
- The score of the basketball game was 100-98. (Tỷ số của trận bóng rổ là 100-98.)
Từ đồng nghĩa
- Game score: tỷ số trận đấu (nói chung).
- Result: kết quả (của một trận đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Score (động từ): ghi điểm.
- The team scored three runs in the first inning. (Đội đã ghi ba điểm trong hiệp đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
- To even the score: gỡ hòa tỷ số.
- The home team hit a home run to even the score in the ninth inning. (Đội chủ nhà đánh một cú home run để gỡ hòa tỷ số ở hiệp thứ chín.)